CEFR là gì? Các trình độ và cách quy đổi CEFR với IELTS và TOEIC? 

CEFR là gì? Đây là khung tham chiếu Ngôn ngữ chung Châu Âu (CEFR) là một tiêu chuẩn quốc tế để mô tả khả năng sử dụng ngôn ngữ. Vậy tại sao phải học Tiếng Anh chuẩn CEFR, cách quy đổi điểm như thế nào? Tất cả sẽ được bật mí trong bài viết dưới đây của EC Inspride.

1. CEFR là gì?  Đến từ đâu?

CEFR là viết tắt của Common European Framework of Reference for Languages – một tiêu chuẩn được xây dựng bởi Hội đồng Châu Âu và được sử dụng trên toàn thế giới để mô tả tả kỹ năng ngôn ngữ của học viên, bao gồm tiếng Anh, tiếng Đức, tiếng Pháp,… 

CEFR được xây dựng bởi Hội đồng châu Âu trong thập niên 1990 trong một nỗ lực lớn hơn nhằm thúc đẩy sự hợp tác giữa các giáo viên ngôn ngữ tại tất cả các quốc gia châu Âu. Hội đồng châu Âu cũng mong muốn hướng dẫn rõ ràng hơn cho các nhà tuyển dụng và tổ chức giáo dục có nhu cầu đánh giá mức độ thông thạo ngôn ngữ của ứng viên. Khung tham chiếu được thiết kế để sử dụng trong cả giảng dạy và đánh giá.

Thay vì được gắn với một bài thi nhất định, CEFR là một tập hợp các khẳng định về khả năng liệt kê ra các chức năng mà bạn sẽ có thể thực hiện bằng cách sử dụng một ngoại ngữ ở một mức độ thông thạo bất kỳ. Ví dụ, một trong những khẳng định khả năng của trình độ B1 là “Có thể viết các nội dung đơn giản có kết nối về các chủ đề quen thuộc hoặc về sở thích cá nhân.” Một giáo viên của bất kỳ ngoại ngữ nào có thể sử dụng các khẳng định về khả năng này để đánh giá bạn và thiết kế những bài học để giải quyết các lỗ hổng trong kiến ​​thức của bạn.

CEFR là gì

2. Các trình độ thành thạo tiếng Anh của CEFR

Để đánh giá chính xác trình độ CEFR của mình, bạn cần làm một bài thi đã được chuẩn chuẩn hóa và so sánh kết quả với 6 cấp độ dưới đây:

  • Chứng chỉ CEFR A1 – Mới bắt đầu: Có thể hiểu được các câu giao tiếp đơn giản, bài diễn thuyết chậm và rõ ràng. 
  • Chứng chỉ CEFR A2 – Sơ cấp: Có thể giao tiếp trong các công việc đơn giản và lặp lại đòi hỏi việc trao đổi thông tin đơn giản và trực tiếp về những vấn đề quen thuộc và lặp lại.
  • Chứng chỉ CEFR B1 – Trung cấp: Có thể hiểu những điểm chính được diễn đạt chuẩn và rõ ràng về những vấn đề quen thuộc thường gặp trong công việc, học tập, giải trí,…
  • Chứng chỉ CEFR B2 – Trên trung cấp: Có thể hiểu được ý chính của những văn bản phức tạp về các chủ đề cụ thể, có thể tương tác với một mức độ lưu loát và tự nhiên khiến cho việc trao đổi thường xuyên với người bản ngữ dễ dàng.
  • Chứng chỉ CEFR C1 – Cao cấp: Có thể hiểu được nhiều loại văn bản dài và khó hiểu, và nhận ra ý nghĩa tiềm ẩn, diễn đạt các ý tưởng một cách trôi chảy và tự nhiên mà không bộc lộ rõ việc đang tìm từ ngữ
  • Chứng chỉ CEFR C2 – Thành thạo: Có thể tóm tắt thông tin từ các nguồn nói và viết khác nhau, xây dựng lại các lập luận và lý lẽ thành một bài trình bày mạch lạc, bộc lộ bản thân một cách tự nhiên, rất lưu loát và chính xác, phân biệt những sắc thái ý nghĩa tinh tế ngay cả trong những tình huống phức tạp nhất.

3. Quy đổi CEFR và IELTS, TOEIC ra sao?

Dưới đây là bảng thống kê tương đối khi quy đổi điểm giữa các chứng chỉ CEFR, IELTS và TOEIC: 

CEFR  IELTS TOEIC
A1 1.0 – 2.5 
A2 3.0 – 3.5  150 – 250 
B1   4.0 – 4.5  255 – 450 
B2  5.0 – 6.00 455 – 750 
C1  7.0 – 8.0  755 – 850 
C2  8.5 – 9.0  855 – 990 

4. Tại sao CEFR quan trọng? 

CEFR đánh giá năng lực ngoại ngữ theo 4 kỹ năng: Nghe – Nói – Đọc – Viết. CEFR sẽ đánh giá chính xác học viện đang ở mức độ nào trong khung năng lực từ cơ bản nhất cho đến cấp độ thành thạo. Các nhà tuyển dụng cũng chọn khung tham chiếu này để tuyển nhân sự có năng lực ngoại ngữ phù hợp cho công việc. 

Khung tham chiếu này không chỉ được áp dụng cho các đối tượng công viên, viên chức, giáo viên,…  mà ngay trong quy định của các quy chế đào tạo sau Đại học hiện hành của Bộ Giáo dục và Đào tạo, yêu cầu ngoại ngữ đối với tuyển sinh vào các bậc đào tạo Thạc sĩ, Tiến sĩ cũng đều sử dụng CEFR.

5. Các kiểm tra trình độ CEFR đã phải đối mặt với chỉ trích gì?

Nhiều nhà giáo dục thoạt đầu đã chỉ trích CEFR vì quy mô chia thành nhiều cấp độ của nó. Mỗi trình độ trong số sáu trình độ bao gồm nhiều kỹ năng và khả năng khác nhau. Một học viên vừa mới đạt trình độ B1 là kém hơn khá nhiều so với một học viên gần nắm vững nhưng chưa hoàn toàn tất cả các kỹ năng của B2, nhưng cả hai người sẽ đều được xác định là đang ở trình độ B1. Từ quan điểm thực tiễn, các giáo viên cần phải chia nhỏ mỗi trình độ thành các trình độ nhánh nhỏ hơn để thiết kế các bài học và đánh giá.

Ở ngoài châu Âu, nhiều quốc gia đã có một kỳ thi được áp dụng rộng rãi. Họ chưa nhìn thấy giá trị của việc chuyển sang một cơ chế phân cấp khác không phù hợp với các bài kiểm tra đánh giá hiện tại của mình. Đối với tiếng Anh nói riêng, các bài kiểm tra đánh giá tiêu chuẩn hóa được áp dụng rộng rãi nhất là không phù hợp với CEFR.

Hy vọng, thông qua bài viết trên, các bạn đã có thêm cái nhìn tổng quan hơn về chứng chỉ tiếng anh CEFR theo khung tham chiếu của Châu Âu. EC Inspride tự hào là trung tâm Anh ngữ tiên phong tại Hà Nội chuyên đào tạo tiếng Anh chuẩn CEFR. Liên hệ nhanh theo thông tin dưới đây để nhận được nhiều ưu đãi:

𝗘𝗖 𝗜𝗻𝘀.𝗽𝗿𝗶𝗱𝗲 – Tiếng anh chuẩn công dân toàn cầu

📩 I.n.b.o.x để được tư vấn miễn phí: m.me/Englishcampcenter

📞 Hotline: 0961 225 659

🌐 Website: https://englishcamp.edu.vn/

📌 Địa chỉ 1: Số 4, ngõ 28/5 Dương Khuê, Cầu Giấy, Hà Nội

📌 Địa chỉ 2: số 5, ngõ 11 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *