5 LẦM TƯỞNG TAI HẠI VỀ BÀI THI IELTS SPEAKING

IELTS Speaking là bài thi huyền thoại mà không ít thí sinh IELTS phải ra tín hiệu “ét o ét” khi bước vào phòng thi. Dù bạn luyện thi ở bất kỳ đâu mà không có định hướng chuẩn, không có tư duy và nền tảng vững chắc thì vẫn rất dễ bị đánh lừa bởi 5 lầm tưởng tai hại này.

1. Sơ lược về bài thi IELTS Speaking

Bài thi IELTS Speaking không chỉ là một cuộc trò chuyện thông thường mà là một cuộc phỏng vấn chính thức với một giám khảo. Toàn bộ bài kiểm tra sẽ được ghi âm lại. Phần kiểm tra gồm 3 phần, kéo dài từ 11 đến 14 phút.

Trong Task 1: Bao gồm các câu hỏi về những chủ đề quen thuộc như: cuộc sống gia đình, công việc hoặc học tập và sở thích của bạn.

Trong Task 2: Bạn có một phút để chuẩn bị về một chủ đề và có một đến hai phút để trình bày. Giám khảo sẽ không ngắt lời bạn, nhưng sẽ hỏi bạn một vài câu khi bạn nói xong.

Trong Task 3: Bạn có một cuộc thảo luận với giám khảo về những vấn đề khá trừu tượng liên quan đến chủ đề trong Task 2 của bạn. 

Bí kíp là giữ bình tĩnh để não hoạt động hết công suất nhé!

2. 5 lầm tưởng về bài thi IELTS Speaking

2.1. Phải nói giọng chuẩn bản ngữ thì mới được điểm cao

Đây là sự lầm tưởng mà hầu hết mọi người đều gặp phải. Thực tế, trong bài thi IELTS Speaking, giám khảo sẽ đánh giá bạn dựa trên phát âm mà không cần bạn phải có giọng giống người bản ngữ. Khi đánh giá phát âm, giám khảo chú ý đến cách phát âm của từng thí sinh về âm riêng, trọng âm của từ và ngữ điệu.

Để có phát âm tốt, trong quá trình học từ vựng mới, bạn hãy nghe cách người bản ngữ phát âm. Từ điển trực tuyến thường có tính năng này, bạn có thể nhấp vào biểu tượng cái loa nhỏ để nghe cách phát âm chính xác của từ vựng đó và đọc theo.

5 lam tuong tai hai ve bai thi IELTS Speaking

Xem thêm: Bộ 3 từ điển uy tín cho luyện Tiếng Anh

2.2. Sử dụng liên tục các cấu trúc phức tạp và idioms để ghi điểm

Thay vì sử dụng các cấu trúc đơn giản thì nhiều thí sinh lại chọn cách thể hiện bài nói bằng những cấu trúc ngữ pháp phức tạp. Sử dụng liên tục các cấu trúc phức tạp và idioms mà không hiểu rõ bản chất vô tình khiến bài nói của bạn trở nên “màu mè”, “sáo rỗng” và “ngộp”. Sẽ thật tai hại nếu bạn sử dụng sai nghĩa của idioms trong bài Speaking của mình. 

Quan trọng nhất là bạn cần hiểu rõ về cụm từ, cấu trúc mà mình đang sử dụng, bởi vì khi mắc một số lỗi nho nhỏ thì giám khảo có thể sẽ đánh giá bạn cao hơn những thí sinh chỉ sử dụng các câu ngắn và đơn giản. Dưới đây là một số ví dụ về cấu trúc ngữ pháp phức tạp mà bạn có thể sử dụng:

  • Mệnh đề có điều kiện: If I had the chance to study a new subject, it would probably be artist.
  • Mệnh đề thời gian: As soon as I take my IELTS exam, I’ll get a promotion.
  • Câu tường thuật:  My friend said she would wake me up for this lesson but she didn’t.
  • Động từ khiếm khuyết: He might have arrived by now.

Vì vậy, khi bạn học các quy tắc ngữ pháp, đừng ngại thử và sử dụng chúng khi nói. Khi luyện tập, hãy ghi âm lại chính mình và sau đó nghe lại một cách cẩn thận. Viết ra những lỗi ngữ pháp mà bạn mắc phải để có thể cải thiện việc sử dụng ngữ pháp khi bạn nói.

5 lam tuong tai hai ve bai thi IELTS Speaking

2.3. Nếu không trả lời chính xác cho một câu hỏi, bạn sẽ không được điểm cao

Đây là một nhận định chưa chính xác về bài thi IELTS Speaking vì giám khảo quan tâm đến cách bạn nói hơn là những gì bạn nói.

Bạn hãy nhớ rằng không có câu trả lời đúng hay sai. Ví dụ, nếu bạn được hỏi “Làm thế nào để thu hút khách du lịch ở đất nước của bạn?” và bạn không biết phải nói gì, bạn có thể giải thích tại sao bạn không biết. Bạn có thể nói: “I’m not sure I can answer the question accurately, as I don’t know anymore about this major, but I could tell you about what I want when I have a trip. I expect this has changed a lot because…” (Tôi không chắc mình có thể trả lời chính xác câu hỏi không, vì tôi không biết nhiều về lĩnh vực này, nhưng tôi có thể nói với bạn về tôi quan tâm điều khi khi có một chuyến đi. Tôi hy vọng điều này đã thay đổi rất nhiều bởi vì…)

Điều này chứng tỏ với giám khảo bạn có thể nói và phát triển câu trả lời của mình, ngay cả khi phần được hỏi không giống những gì bạn chuẩn bị.

 

2.4. Nên trả lời ngay khi được đặt câu hỏi

Nếu bạn không hiểu câu hỏi, bạn có thể yêu cầu giám khảo nhắc lại câu hỏi hoặc hỏi theo cách khác. Bạn có thể sử dụng một số cụm từ dưới đây để thực hiện điều này:

  • I’m not quite sure I understand what you mean. Can you repeat the question, please?
  • I don’t think I know what you mean. Do you mind repeating the question, please?

Tốt nhất là làm rõ câu hỏi trước khi trả lời nó. Bạn không bị mất điểm nếu bạn làm điều này một vài lần, nhưng nếu bạn yêu cầu giám khảo lặp lại từng câu hỏi, họ có thể nghĩ rằng bạn có vấn đề với việc hiểu tiếng Anh, vì vậy bạn sẽ đạt điểm thấp hơn.

2.5. Nếu hết ý tưởng cho Task 3 thì nên sử dụng lại ý tưởng của Task 2

Task 3 có mục đích kiểm tra khả năng của bạn phát triển ý tưởng cho task 2 như thế nào. Thông thường, phần thi này sẽ mang tính chất trừu tượng hơn về các lĩnh vực đang được mọi người quan tâm. Bạn nên chứng minh rằng bạn có thể mô tả mọi thứ một cách chi tiết, so sánh và đối chiếu các ý tưởng, khái quát hóa và rút ra kết luận. Vì vậy, việc lặp lại ý tưởng của bạn từ task 2 có thể sẽ không phải là một ý kiến hay.

Dưới đây là một số cấu trúc bạn có thể sử dụng trong phần thi này:

Phát biểu ý kiến:

  • As far as I’m concerned,…
  • What I think is this   
  • I strongly believe that…     
  • From where I stand,

So sánh và đối chiếu:

  • On the one hand…, on the other hand…
  • While…
  • …whereas…
  • Both…
  • Similarly,…

Rút ra kết luận:

  • The bottom line is…
  • In a nutshell,
  • All in all,
  • To sum up,

 

Trên đây là 5 quan điểm sai lầm khi thực hiện bài thi IELTS Speaking mà đa phần các thí sinh sẽ gặp phải. Hy vọng sẽ giúp bạn có góc nhìn đúng đắn hơn và chuẩn bị kế hoạch ôn luyện thật tốt. Nếu bạn là một người mất gốc, mới làm quen với IELTS, muốn luyện tập trong một môi trường ứng dụng chuyên nghiệp bởi đội ngũ giáo viên đến từ các trường top đầu về ngôn ngữ như ULIS, HANU, FTU, tham khảo ngay lộ trình tại đây.

Xem thêm: Lộ trình IELTS bất bại