Chứng chỉ PTE là gì? Ai cần bằng PTE?

Chứng chỉ PTE là gì

Tại Việt Nam, chứng chỉ PTE vẫn còn xa lạ và không quá phổ biến như IELTS, TOEIC hay TOEFL. Vậy, chứng chỉ này là gì, có công dụng như thế nào, những ai nên có bằng tiếng Anh PTE.

1. Chứng chỉ PTE là gì

PTE hay còn được biết với cái tên tiếng Anh Pearson’s Test of English, đây là bài thi tiếng Anh đánh giá bốn kỹ năng nghe, nói, đọc và viết của du học sinh hoặc người có ý định cư tại nước ngoài.

PTE có ba kiểu bài thi, tất cả đều được tổ chức trên máy tính. Bao gồm:

PTE Young Learners: Bài thi dành cho trẻ em cấp bậc tiểu học.

– PTE General hay còn được gọi là PTE Tổng hợp: Bài thi dành cho học sinh trung học.

– PTE Academic hay còn được gọi là PTE Học thuật: Đây là bài thi phổ biến nhất với người định du học hoặc định cư ở Mỹ, Úc, Canada hay Singapore.

2. Ai cần thi PTE

Chứng chỉ PTE phần lớn dành cho những học sinh, sinh viên có kế hoạch du học tại những trường phổ thông, cao đẳng hoặc đại học ở nước ngoài. Chưa hết, người đi làm có ý định định cư hoặc làm việc tại những quốc gia sử dụng tiếng Anh như tiếng mẹ đẻ.

Thời gian đăng ký dự thi PTE được đánh giá khá nhanh, phù hợp với những bạn có ít thời gian chuẩn bị hành trang du học. Thí sinh từ 16 tuổi trở lên mới có thể đăng ký tham gia kỳ thi, cụ thể dưới 18 tuổi cần có giấy đồng ý của phụ huynh theo mẫu của tổ chức, trên 18 tuổi hoàn toàn có thể tự đăng ký tham gia.

3. Thời hạn sử dụng PTE

Giống với các loại chứng chỉ tiếng Anh khác như IELTS, TOEIC, TOEFL, bằng PTE sẽ có giá trị trong vòng hai năm. Tuy nhiên, tại Úc, người nộp hồ sơ với mục đích nhập cư hoặc đánh giá kỹ năng nghề nghiệp sẽ có hạn trong vòng 3 năm.

Có thể thấy, thời gian sử dụng PTE tương đối linh hoạt nên thí sinh cần cân nhắc, tìm hiểu kỹ lưỡng mục đích cũng như quy chế của từng quốc gia để đưa ra lựa chọn phù hợp, đảm bảo kế hoạch và thời gian của bản thân không bị ảnh hưởng.

4. Chứng chỉ PTE được công nhận ở những quốc gia nào

Chứng chỉ PTE được nhiều nước trên thế giới công nhận rộng rãi, đặc biệt là kỳ thi PTE Academic. Tuy nhiên, để đưa ra quyết định chuẩn xác nhất khi tham gia kỳ thi này, EC INSPRIDE sẽ gửi đến bạn danh sách những quốc gia công nhận PTE, xét theo hai diện du học và nhập cư.

4.1. Đối với diện du học

Với hình thức xét tuyển du học, tại Úc và New Zealand, tất cả các trường đại học, cao đẳng đều công nhận chứng chỉ PTE. Mỹ và Canada thì ít hơn với hai phần ba trường cao đẳng, đại học chấp thuận, đổi lại các trường nổi tiếng, hàng đầu như Harvard, Stanford và Yale đều công nhận PTE.

Tại Anh, con số các trường cao đẳng, đại học công nhận bằng PTE. Điển hình là hệ thống tuyển sinh của các trường Cao đẳng và Đại học Liên Hiệp Vương Quốc Anh (UCAS). Ngoài ra còn có Hiệp hội TESOL Quốc tế, Ban tuyển sinh các trường Đại học Phần Lan (UAF) đồng ý sử dụng PTE trong hồ sơ xét tuyển.

Ngoài ra, nhiều trường đại học kinh doanh tại Tây Ban Nha như IESE, IE Business School hay ESADE; trường INSEAD và HEC Paris của Pháp; trường SDA Bocconi của Ý; các trường tại Trung Quốc cũng chấp nhận chứng chỉ PTE Academic.

4.2. Đối với diện nhập cư

Chứng chỉ PTE được công nhận bởi Bộ Di trú Úc (DIAC), Bộ Nhập cư và Bảo vệ Biên giới Úc (DIBP). Chưa dừng ở đó, dịch vụ quốc tịch và di dân của nước cộng hòa Ireland (INIS) chấp nhận PTE Academic với sinh viên, visa có thể đăng ký học tập dài hạn.

Tính đến tháng Tám năm 2023, chính phủ Canada đã xếp PTE Academic cùng với TOEFL iBT, CAEL trong danh sách chứng minh trình độ tiếng Anh cho chương trình Study Direct (SDS).

5. Phân biệt PTE với IELTS và TOEFL

PTE, IELTS và TOEFL hiện nay là những chứng chỉ tiếng Anh uy tín, được nhiều quốc gia trên thế giới công nhận. Dù đều là các chứng chỉ đánh giá năng lực sử dụng ngoại ngữ, nhưng xét hình thức và mục đích thì lại có sự khác biệt nhất định.

Sự khác biệt

PTE IELTS TOEFL
Thang điểm 10 – 90 điểm 0 – 9.0 điểm

0 – 120 điểm

Chi phí thi

3.9 – 4.1 triệu VNĐ 4.4 – 5.2 triệu VNĐ

3.9 – 4.6 triệu VNĐ

Hình thức dự thi

Hoàn toàn thi trên máy, áp dụng với tất các bài thi. Gồm 2 hình thức:

– Thi trên giấy

– Thi trên máy

Gồm 2 hình thức:

– Thi trên máy tính có kết nối mạng.

– Thi trên máy tính không có kết nối mạng.

Loại bài thi

Gồm ba kiểu bài thi:

– PTE Young Learners

– PTE General

– PTE Academic

Gồm hai kiểu bài thi:

– IELTS General Training (Tổng quát)

– IELTS Academic (Học thuật)

Gồm hai kiểu bài thi:

– TOEFL iBT

– TOEFL PBT

Cấu trúc bài thi

Gồm ba phần thi,kiểm tra bốn kỹ năng Nghe, Nói, Đọc, Viết. Gồm bốn phần thi là Nghe, Nói, Đọc, Viết. Gồm bốn phần thi là Nghe, Nói, Đọc và Viết

Tổng thời gian thi

3 tiếng 3 tiếng 4 tiếng

Trên đây là bảng phân biệt ba loại chứng chỉ tiếng Anh PTE, IELTS và TOEFL mà EC INSPRIDE muốn gửi đến các bạn đọc. Mong rằng qua những thông tin so sánh cơ bản trên, các bạn sẽ có những cái nhìn cơ bản và rõ ràng nhất để từ đó có định hướng học tập phù hợp.

6. Ưu nhược điểm của PTE

Bất kỳ loại chứng chỉ tiếng Anh nào cũng có ưu và nhược điểm riêng, vậy nên để đưa ra những nhận định, quyết định khách quan nhất thì EC INSPRIDE sẽ chia sẻ đến các bạn học sinh, sinh viên quan tâm đến kỳ thi PTE.

6.1. Ưu điểm

So với IELTS hay TOEIC thì PTE là loại chứng chỉ mới, tuy nhiên với những lợi ích to lớn và thuận tiện cho học sinh, sinh viên và người đi làm thì chứng chỉ này ngày càng trở nên phổ biến, được ưu tiên lựa chọn.

Đầu tiên phải kể đến đó là mức độ phổ biến được công nhận trên thế giới, chứng chỉ này có thể sử dụng đồng thời hoặc thay thế những chứng chỉ tiếng Anh khác. Như đã nêu ở trên, nhiều trường cao đẳng, đại học tại Tây Ban Nha, Pháp, Ý, Anh, Mỹ, Úc và New Zealand.

Cùng với đó là sự công nhận của các đại sứ quán, tổ chức, dịch vụ quốc tịch đưa PTE Academic vào danh sách chứng chỉ tiếng Anh được công nhận, đáp ứng đủ các tiêu chí để xin visa du học và định cư.

Hiện nay, kỳ thi thi PTE, cụ thể là PTE Academic được tiến hành và chấm điểm hoàn toàn trên máy tính nên tính bảo mật, tính sai sót hay chấm điểm không bị ảnh hưởng bởi con người.

Với bảng phân biệt các chứng chỉ ở trên, có thể thấy chi phí tham dự kỳ thi PTE so với IELTS, TOEFL rẻ hơn. Nếu thí sinh đăng ký dự thi trước 48 tiếng thì lệ phí chỉ từ 3.7-3.9 triệu VNĐ, đăng ký trong mức thời gian 24 đến 47 tiếng thì lệ phí dao động 4.2-4.7 triệu VNĐ.

Trong vòng 24 giờ đầu tiên, chậm nhất là năm ngày sau kỳ thi, thí sinh sẽ nhận được email thông báo hướng dẫn truy cập tra điểm thi, đồng thời là cách chuyển điểm đến trường, cơ bản mà bạn đăng ký học, đăng ký nhập cư.

6.2. Nhược điểm

Điểm bất lợi lớn nhất của kỳ thi PTE là ít phổ biến hơn IELTS, TOEIC hay TOEFL, vì thế nên trên địa bàn Hà Nội cũng như trên toàn quốc không có nhiều cơ sở đào tạo, tổ chức ôn thi theo chuẩn PTE.

Vậy nên, người học PTE thường sẽ cần tìm hiểu, tham khảo tài liệu kỹ, nhiều hơn so với các loại chứng chỉ tiếng Anh khác. Để đạt điểm cao thì bạn sẽ cần có một lộ trình ôn thi cụ thể và rõ ràng, hiểu định hướng của bản thân.

Chứng chỉ PTE không được sử dụng cho chương trình miễn chứng minh tài chính SDS của Canada và Anh, điều này khiến các bạn học sinh, sinh viên, gia đình tăng thêm thời gian sắp xếp thu nhập, công chứng giấy tờ chứng minh tài chính.

7. Cấu trúc đề thi PTE

Kỳ thi PTE được diễn ra trong vòng ba tiếng, kiểm tra bốn kỹ năng với ba phần chính là Nói và Viết, Nghe, Đọc. Chi tiết nội dung từng phần như yêu cầu, thời gian làm bài sẽ được EC INSPRIDE đề cập cụ thể dưới đây.

7.1. Phần Nói và Viết

Là phần thi kiểm tra hai kỹ năng Nói và Viết nên tổng thời gian làm bài sẽ nhiều hơn, diễn ra trong vòng 77 và 93 phút, gồm sáu phần. Cụ thể như sau:

– Phần 1 sẽ yêu cầu thí sinh giới thiệu bản thân trong vòng một phút.

– Phần 2 sẽ yêu cầu thí sinh đọc thành tiếng, lặp lại câu, mô tả hình ảnh, nhắc lại bài giảng, trả lời câu hỏi ngắn trong ba mươi đến ba lăm phút.

– Phần 3 và 4 yêu cầu thí sinh tóm tắt bài viết trong vòng 20 phút.

– Phần 5 yêu cầu thí sinh tóm tắt bài viết hoặc viết bài luận trong vòng 10 đến 20 phút.

– Phần 6 yêu cầu thí sinh viết bài luận trong vòng 20 phút.

7.2. Phần đọc

Phần đọc diễn ra trong vòng 32 đến 41 phút, yêu cầu thí sinh thực hiện những yêu cầu khác nhau như chọn đáp án duy nhất, sắp xếp lại ngữ pháp trong đoạn văn, đọc và điền vào chỗ trống.

Bởi vì có nhiều yêu cầu trong một phần thi nên thí sinh cần chủ động phân bổ thời gian, có thể xem xét mua hoặc tìm tài liệu bài thi mẫu liên quan đến PTE để làm quen, tránh bỡ ngỡ và sai sót trong khi làm bài.

7.3. Phần nghe

Phần thi Nghe diễn ra cuối cùng, hai phần thi sẽ diễn ra từ 45 đến 57 phút. Cụ thể như thời gian quy định và yêu cầu như sau:

– Phần 1 với thời gian làm bài từ 20 đến 30 phút, yêu cầu thí sinh tóm tắt lại nội dung đoạn nghe.

– Phần 2 với thời gian làm bài từ 23 đến 28 phút, yêu cầu thí sinh chọn đáp án duy nhất, điền vào chỗ trống, gạch chân đoạn tóm tắt chính xác, chọn đáp án duy nhất, chọn từ bị thiếu, gạch chân các từ không chính xác và viết chính tả.

Thấy được phần 2 với lượng thời gian quy định ít hơn nhưng nhiều yêu cầu hơn, thí sinh cần tập trung chú ý hết mức để hoàn thành được phần thi thứ hai.

8. Tính điểm PTE như thế nào

Ngoài việc xem xét cấu trúc đề thi, khả năng ứng dụng của PTE vào đời sống du học, nhập cư thì thí sinh còn cần nắm được cách thức tính điểm như thế nào, EC INSPRIDE sẽ thông tin thêm đến các bạn bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS và TOEFL.

8.1. Cách tính điểm

Cách tính điểm của chứng chỉ PTE sẽ dựa trên các yếu tố như sau:

– Điểm của một phần thi sẽ được cộng vào các phần thi khác, không tính riêng biệt từng phần như IELTS. Ví dụ như, điểm của phần thi Nói còn được dùng để chấm điểm cho kỹ năng Nghe, tức sẽ được xét dựa vào các kỹ năng bổ trợ lẫn nhau.

– Bài thi được ứng dụng công nghệ AI kết hợp với tính năng chấm bài, từ đó cho ra kết quả tương đồng với kết quả giám khảo chấm.

– Phần thi nói thay vì chú trọng vào độ chính xác nội dung thì bài thi PTE ưu tiên đánh giá khả năng nói trôi chảy, lưu loát của thí sinh.

8.2. Bảng quy đổi điểm PTE sang IELTS và TOEFL

EC INSPRIDE gửi đến bạn bảng quy đổi điểm từ PTE sang IELTS, TOEFL để có cái nhìn khách quan, hiểu rõ hơn giá trị của chứng chỉ này so với hai bằng tiếng Anh nêu trên. Cụ thể như sau:

PTE Academic

IELTS TOEFL iBT

30

4.5
36 5.0

38

40-44
42 5.5

54-56

46

65-66
50 6.0

74-75

53

79-80
58 6.5

59

87-88
64

94

65

7.0
68

99-100

72

105
73 7.5

78

113
79 8.0

83

8.5
84

120

86

9.0

Bảng quy đổi điểm trên đây chỉ mang tính tham khảo, chưa có bất kỳ tổ chức hay hội đồng thi nào công nhận. Vậy nên, các bạn thí sinh không nên coi đây là mức quy chuẩn để đánh giá, phân cao thấp giữa các chứng chỉ tiếng Anh.

9. Đăng ký thi chứng chỉ tiếng Anh PTE ở đâu

PTE là chứng chỉ tiếng Anh mới, ít phổ biến ở Việt Nam nên không thể tránh khỏi những thắc mắc về thủ tục đăng ký thi, hình thức thanh toán như thế nào.  Vậy nên, trong phần nội dung này, EC INSPRIDE sẽ thông tin giải đáp đến các bạn.

9.1. Các bước đăng ký

Với bốn bước bước đơn giản sau đây, các bạn thí sinh có thể đăng ký PTE tại nhà, nhanh chóng và đơn giản. Cụ thể:

Bước 1: Truy cập website mypte.pearsonpte.com để tạo tài khoản.

Bước 2: Xác nhận email sau khoảng hai ngày, cập nhật thông tin và hoàn tất tài khoản.

Bước 3: Đăng ký và đặt lịch thi.

Bước 4: Thanh toán lệ phí.

9.2. Hình thức thanh toán

Hiện nay, để thanh toán lệ phí thi PTE, chúng ta sẽ có hai hình thức như sau:

– Phương án một thanh toán bằng USD bằng thẻ thanh toán quốc tế, trực tiếp trên website. Hình thức thanh toán này chấp nhận các thẻ ghi nợ hoặc thẻ tín dụng.

– Phương án hai thanh toán bằng VNĐ qua chuyển khoản hoặc tiền mặt, bằng cách mua voucher EMG Education để thanh toán khi đăng ký trên website.

10. Điều kiện thay đổi và hủy lịch thi

Trong trường hợp kế hoạch của thí sinh thay đổi hoặc cần thêm thời gian để ôn luyện, muốn thay đổi hoặc hủy lịch thi cần phải liên hệ ngay đến hội đồng thi để thay hoặc hủy lịch. Có hai cách, hủy trực tiếp trên website hoặc gọi điện, gửi email thông tin muốn đổi, hủy lịch thi.

Tùy vào trường hợp như thời gian hủy, đổi lịch thi mà hội đồng thi sẽ áp dụng mức phí hoàn lệ phí. Quy định chung như sau:

– Hủy trên 14 ngày trước thi, thí sinh sẽ được hoàn toàn bộ chi phí đăng ký lịch thi trước đó.

– Hủy thi từ 7 đến 14 ngày trước thi, thí sinh sẽ được hoàn một nửa lệ phí thi trước đó.

– Hủy thi dưới 7 ngày trước thi, thí sinh không được hoàn lại lệ phí trước đó.

11. Địa điểm thi bằng tiếng Anh PTE

Hiện tại ở Việt Nam chỉ có hai đơn vị là EMG Education và Đức Anh, đặt tại Hà Nội và Thành phố Hồ Chí Minh tổ chức kỳ thi PTE. Đây là hai địa điểm được Pearson, đơn vị chủ quản của kỳ thi PTE ủy quyền tổ chức.

Vì số lượng địa điểm tổ chức kỳ thi PTE tương đối ít nên thí sinh cần cân nhắc, sắp xếp thời gian đăng ký dự thi hợp lí. Đồng thời, tránh mắc phải những chiêu trò lừa đảo, cam kết kỳ thi của các đơn vị, ngoài hai đơn vị nêu trên.

12. Các thức phúc khảo

Sau khi nhận được kết quả thi, nếu thí sinh cảm thấy kết quả không đúng với những gì đã làm, chênh lệch với năng lực của bản thân thì có thể yêu cầu phúc khảo điểm số. Với bài thi PTE Academic, hội đồng chỉ cho phép phúc khảo điểm số của phần thi Nói và Viết.

Kỳ thi PTE được chấm bằng máy, kết hợp trí tuệ nhân tạo AI nên tỉ lệ chính xác rất cao, hầu như không có tính sai lệch. Tuy nhiên, không phải là không có, nếu bạn tự tin vào khả năng và trình độ của bản thân, đừng ngần ngại phúc khảo.

13. Những lưu ý khi tham gia kỳ thi PTE

Sau khi đăng ký thành công, hội đồng thi sẽ gửi đến bạn email xác nhận thông tin lịch thi, địa điểm cùng một số yêu cầu khác. Đừng bỏ qua những nội dung đó, hãy nắm bắt và ghi nhớ để đảm bảo kỳ thi được diễn ra thuận lợi.

13.1. Lưu ý trước thi

Có bốn lưu ý trước khi thi mà bạn cần để tâm, đầu tiên là thời gian có mặt trước giờ thi là ít nhất 30 phút để nắm được cái điều khoản, điều lệ, ký tên và chuẩn bị đồ dùng, dụng cụ thi. Nếu đến sau 15 phút khi kỳ thi đã diễn ra, thí sinh không được phép tham gia, bị hủy tư cách thi.

Khi đi thi cần mang theo những loại giấy tờ như hộ chiếu hoặc các giấy tờ tùy thân được nêu trong email, chụp ảnh, quét tĩnh mạch để đảm bảo không có bất kỳ gian lận nào diễn ra.

Vào phòng thi, thí sinh chỉ được mang theo khăn giấy, thuốc ho đã mở, đai cổ, gối đỡ, áo len, áo khoác túi rỗng, kính, máy trợ thính (đối với những trường hợp đặc biệt, đã được xác minh).

Điện thoại, máy tính, thiết bị số hóa, thiết bị điện tử, trang sức trên 1cm, đồng hồ, túi ví, mũ, sách vở sẽ không được mang vào phòng thi. Thí sinh sẽ được yêu cầu cất vào tủ lưu trữ có khóa, nhận lại đồ sau giờ thi.

13.2. Lưu ý trong giờ thi

Trong giờ thi, tương ứng với từng phần Nghe, Nói, Đọc và Viết, bạn cần tập trung, giữ được sự bình tĩnh, tránh sao nhãng để nghe hiểu được các câu hỏi bằng tiếng Anh. Thực hiện theo đúng các yêu cầu của đề bài, đảm bảo độ chính xác về bài làm và thời gian.

13.3. Lưu ý sau thi

Từ một đến năm ngày sau kỳ thi, thí sinh sẽ nhận được email thông báo đã có điểm thi. Để xem điểm, cách thức chuyển điểm thi cho trường cao đẳng, đại học bạn xét tuyển thì cần thực hiện theo hướng dẫn trong email.

Trên đây là những thông tin về chứng chỉ PTE mà EC INSPRIDE muốn gửi đến các bạn theo dõi website, nếu còn thắc mắc về loại bằng tiếng Anh này thì bạn có thể liên hệ về ECi qua fanpage hoặc hotline nhé!