Cách làm bài Writing IELTS Task 1

Cách làm bài Writing IELTS Task 1

20/05/2019

Các dạng bài thường gặp: line chart (graph), bar chart, process, map, pie chart, mix, table…

Cách làm dạng bài Line Graphs 

Line graphs (biểu đồ đường) là một trong những dạng bài dễ nhất trong IELTS Writing Task 1. Tuy nhiên không phải vì thế mà bạn thờ ơ với dạng bài này và không luyện tập nó. Bạn nên dành ra một chút thời gian mỗi ngày để luyện tập dạng đề này. Line graphs có thể là những thông tin về sự thay đổi dân cư trong các năm, số lượng khách du lịch biến đổi trong các năm, số lượng tiêu thụ điện theo mùa, tỷ lệ thất nghiệp của một nước theo các năm…

  1. Cấu trúc
  2. Introduction

Đối với phần mở bài, các bạn nên viết 2 câu.

– Câu 1: Sử dụng câu đơn, diễn đạt đồng nghĩa với đề bài, thường sử dụng các động từ đi kèm như show, describe, indicate, illustrate,…

Ví dụ:

Đề bài: “The graph shows the number of passenger railway journeys made in Great Britain between 1950 and 2004.”

→ “The graph illustrates the number of trips made by passenger in railway systems in Britain in the period from 1950 to 2004.”

– Câu 2:  Câu tổng quan, chính là thông tin tổng quát nhất mà bạn nhìn thấy được, xu hướng thay đổi chính của các đường (line) và thường bắt đầu với cụm từ: in general, the overview is, overall, it is clear that, as can be seen from the graph, the general picture is,…

  1. Body

Thường là 1 đoạn văn, chia làm nhiều câu miêu tả. Trong đoạn văn này, bạn nên sử dụng các câu so sánh, các mệnh đề trạng ngữ, liên hệ,… giữa các đường. Bài viết nêu được những điểm quan trọng, tuy nhiên không nên miêu tả quá chi tiết, và viết quá dài để tránh mất thời gian. Chú ý chỉ miêu tả những thông tin trong bài, không giải thích hay suy diễn.

Các từ nối thường được sử dụng:

+ Với những đường có cùng xu hướng: to specify, to be more specific, similarly, likewise…

+ Với những đường có xu hướng mang tính đối lập (ví dụ: một đường lên, một đường xuống): however, nevertheless, by contrast…

+ Xu hướng nổi bật: interestingly, noticeably

  1. Conclusion

Tổng kết lại điểm chính toàn bài, với các cụm từ: in conclusion, in brief…

  1. Ngôn ngữ xu hướng trong miêu tả line graph
  2. Xu hướng tăng: increase, go up, rise, climb, peak at + number, reach the highest point of + number, soar by + number, increase exponentially (tăng theo cấp số nhân)

Ví dụ:

“The graph shows how house prices have risen since the 1980s.”

“The rate of inflation increased by 2%.”

“Unemployment peaked at 17%.”

  1. Xu hướng giảm: decrease, go down, fall, decline, drop, plummet (fall suddenly and quickly), bottom out at + number, hit a low of + number (xuống tận đáy).

Ví dụ:

“Their profits have fallen by 30%.”

“The government’s population has hit a new low.”

“The number of new students declined/decreased from 210 to 160 this year.”

  1. Xu hướng dao động: slightly fluctuate, strong fluctuate (dao động mạnh).

Ví dụ:

“During the crisis, oil prices fluctuated between $20 and $40 a barrel.”

  1. Xu hướng ổn định: remain unchanged at + number, stabilize at + number, level of at + number

Ví dụ:

“The number of students remained unchanged at 40.”

  1. Xu hướng phục hồi: jump back to + number, turn back to + number, come back to + number, recover back to

Ví dụ:

“The price recovered back to $250 this month.”

Cách làm dạng bài Bar Chart 

Các bạn có thể thấy rằng, trong dạng bài này của kỳ thi viết IELTS, chúng ta không có “changes over time” và do đó việc áp dụng phần lý thuyết cũng như cách đọc line graph mà chúng ta vốn khá quen thuộc vào dạng bài này là hoàn toàn không thể. Vì vậy chúng ta cần có một cách nhìn nhận tổng quát hơn về mục đích chính của Bar chart để hiểu rõ ta cần phân tích gì.

  1. Format chung cho dạng bài bar chart

– A, B, C, D, E & F là các categories, ví dụ như các hoạt động khác nhau; các mặt hàng khác nhau.

– X và Y là nhóm đối tượng so sánh, ví dụ như: nam và nữ, hai nhóm tuổi hoặc hai quốc gia.

– Trong bài biểu đồ thực tế cho dạng bài này, số lượng categories có thể lên tới 10 và các nhân tố trong nhóm đối tượng so sánh có thể lên tới 4.

  1. Nhận biết bar chart và chiến lược tiếp cận

– Đây là dạng biểu đồ cột không có thay đổi qua thời gian, do đó mục tiêu chính của dạng bài này sẽ là so sánh (comparison & contrast).

– Trong một bài biểu đồ dạng này sẽ có 2 trục so sánh: so sánh giữa các categories như A, B, C… và so sánh giữa các nhóm đối tượng như X và Y…

– Người viết cần lưu ý rằng mỗi trục so sánh sẽ đóng vai trò khác nhau trong bài viết:

+ So sánh giữa X & Y luôn là trục so sánh chính (phần so sánh này được sử dụng làm căn cứ để nhóm thông tin trong bài, ví dụ như việc chia khổ thân bài ra làm 3 đoạn với các categories có X lớn hơn Y, X nhỏ hơn Y và X bằng Y). Khi người viết đưa ra số liệu của X làm ví dụ, thường đi kèm sẽ là số liệu của Y hoặc một phép so sánh tương ứng giá trị của X và giá trị của Y.

+ So sánh giữa các categories như A, B, C… sẽ được sử dụng làm thứ tự report thông tin trong bài viết, trong đó category có chứa giá trị lớn nhất sẽ được report đầu tiên, sau đó đến giá trị lớn thứ hai,… đến giá trị nhỏ nhất hoặc ngược lại. (Các catagories có giá trị tương đối giống nhau sẽ được nhóm chung khi mô tả)

Sau khi đã xác định rõ ý nghĩa của dạng bài này, các bạn cần chú ý rằng bài viết IELTS sẽ còn đòi hỏi người viết report có khả năng tổng hợp và nhóm các số liệu theo một format logic và mạch lạc nhất.

Cách làm dạng bài Bar Chart 

III. Outline cho bar chart

  1. Introduction

– Giới thiệu về nội dung của biểu đồ (có thể paraphrase tên biểu đồ), thường dùng cấu trúc: “The bar chart shows/illustrates/demonstrates…”

– Khái quát chung: Nêu tên category (A, B, C…) có chứa giá trị cao nhất của X và category có chứa giá trị cao nhất của Y. (Chú ý: Không nêu giá trị cụ thể vào general statement)

Ví dụ:

“The chart shows the percentage of young people participating in some leisure activities. It is clear from the chart that the percentage of young males playing computer games in their free time was highest, while going shopping was the most popular activity for young females.”

  1. Body

Phần thân bài sẽ được chia thành tối đa 3 đoạn và thông thường hai đoạn theo đúng nguyên tắc so sánh giữa X và Y.

Đoạn 1:

– Phần này discuss các categories trong cùng một nhóm  so sánh (ví dụ: X>Y, trong trường hợp giá trị cao nhất của biểu đồ thuộc nhóm này)

– Bao gồm:

+ Topic sentence (khái quát về nội dung của đoạn): “X is higher than Y in…”

Ví dụ:

“Clearly, the percentage of men was higher than that of women who took part in some activities including: playing computer games, watching TV, going to the cinema and the gym.”

+ Supporting sentences (mô tả lần lượt các category theo thứ tự giảm dần về giá trị, report các giá trị quan trọng của X và Y, đưa so sánh khi cần thiết với nhóm các categories có giá trị tương đương)

Đoạn 2:

– Phần này tiếp tục discuss các categories trong cùng một nhóm so sánh (ví dụ: Y>X, trong trường hợp giá trị cao nhất trong các giá trị còn lại của biểu đồ thuộc nhóm này)

– Có cấu trúc tương tự như đoạn 1.

  1. Conclusion

Tổng kết lại thông tin đã viết với các cụm từ: in conclusion, in brief, in short…

Cách làm dạng bài Pie Chart

  1. Dạng bài

– Bar chart (biểu đồ tròn) thường được ra thi với ba hình tròn, nói về các yếu tố liệt kê chiếm bao phần trăm trong tổng số 100% trong lần lượt 3 năm nghiên cứu.

– 3 biểu đồ tròn có cùng đối tượng với nhiều categories giống nhau, mỗi biểu đồ chỉ một thời điểm khác nhau.

  1. Cách đọc thông tin và tổ chức bài

Thông thường, khi chỉ có 1 biểu đồ tròn, chúng ta sẽ xem xét từng category từ lớn đến nhỏ dần. Tuy nhiên, khi có 2 hoặc 3 biểu đồ tròn với cùng đối tượng và khác thời gian, bài report sẽ tập trung vào sự thay đổi của các đối tượng. Ta sẽ tuân theo trình tự như sau:

– Đánh dấu các categories trên biểu đồ số 2, 3 bằng mũi tên up, down, no change (so sánh với % tương ứng tại thời điểm đầu)

– Chia các categories theo từng nhóm tăng, giảm, và không thay đổi về % (tỷ trọng)

– Chia khổ thân bài thành từng đoạn theo các nhóm tương ứng và mô tả lần lượt.

III. Viết bài

  1. Introduction

Tương tự như các dạng bài line graph và bar chart, phần mở đầu gồm 2 phần:

– Giới thiệu khái quát về nội dung của biểu đồ, có thể dùng cấu trúc: “The pie charts show/illustrate… the contribution of… to… + time phrase” hoặc “The pie charts show/illustrate the distribution of… time phrase”.

– General statement: Mô tả categories chứa giá trị lớn nhất trong các biểu đồ (không đưa số liệu cụ thể)

  1. Body

Chia thành các đoạn nhỏ (thường là 2-3 đoạn), với cấu trúc chung:

– Topic sentence: Nêu tên các categories có cùng chiều hướng thay đổi (tăng/giảm hoặc không thay đổi về tỷ trọng)

– Supporting sentences: Mô tả chi tiết từng thành phần với số liệu cụ thể (các categories giống nhau sẽ được mô tả chung, các categories nhỏ có thể được nhóm gộp với nhau).

  1. Conclusion

Tổng kết lại thông tin đã viết với các cụm từ: in conclusion, in brief, in short…

Một số cách làm giàu vốn từ trong bài viết (thường dùng trong pie chart)

  1. Các cách miêu tả thông dụng
  • Proportions/ The proportion of…
  • Percentages/ The percentage of…
  • A large number of…
  • Over a quarter of…
  • A small minority
  • A significant number of…
  • Less than…
  1. Các cách chuyển đổi số liệu
  2. Chuyển phần trăm sang dạng phân số (số đẹp)
  • 80% = four-fifths
  • 75% = three-quarters
  • 70% = seven in ten
  • 55% = more than half
  • 50% = half
  • 30% = less than a third
  1. Chuyển phần trăm sang dạng phân số (số lẻ, không cần đề cập số liệu gốc)
  • 77% = just over/ approximately three- quarters
  • 49% = just under/ nearly a half
  • 32% = almost a third
  1. Các cụm từ thường dùng thay thế số liệu
  • 75-85% = a very large majority
  • 65-75% = a significant proportion
  • 10-15% = a minority
  • 5% = a very small number

Kiểm tra trình độ miễn phí


 --------------------------------------------------

Trung tâm anh ngữ English Camp thành lập từ 2013, cung cấp đa dạng các khoá học phù hợp với trình độ của từng đối tượng học viên. Điểm mạnh của English Camp chính là sự chú trọng đầu tư vào giáo trình và đội ngũ giảng viên.

  • Sử dụng 100% giáo trình chuẩn Châu Âu sử dụng cho khoá học Tiếng anh giao tiếp thông dụng 4 kỹ năng và Tiếng anh thương mại
  • Giáo trình Toeic chất lượng do chính giảng viên 990đ Toeic của EC biên soạn công phu từ 10 đầu sách hàng đầu hiện nay.
  • 100% giáo viên được đào tạo bài bản từ khoa Tiếng anh Thương Mại và các khối ngành Kinh tế từ Đại Học Ngoại Thương.
  • Cam kết 100% đầu ra đến từng học viên.

Mọi chi tiết và hỗ trợ vui lòng liên hệ hotline 096 122 5659.

Học viên có thể tham khảo chi tiết chương trình các khoá học tại EC tại link dưới đây:

*Khoá học Nền tảng – Mất gốc:

http://bit.ly/2rZZc4A

*Khoá học Tiếng anh thông dụng 4 kỹ năng:

http://bit.ly/2qXUILX

* Khoá học Toeic siêu trí nhớ:

http://bit.ly/2sObk54

* Khoá học Tiếng anh thương mại:

http://bit.ly/2qFiUlT

*Phương pháp học tiếng anh hiệu quả: 

http://bit.ly/2qXYyVd

*Giảng viên nổi bật EC:

http://bit.ly/2slyfVd

*Học viên xuất sắc EC:

http://bit.ly/2qAM4id

*Lịch khai giảng các lớp EC:

http://bit.ly/2qSWVnP

*Bảng học phí các lớp EC:

 http://bit.ly/2szqYlo


Comments

Copyright © Englishcamp 2018.All right reserved.
Chính sách Bảo mật, Điều khoản & Điều kiện
X