Những câu sử dụng để động viên người khác

Những câu sử dụng để động viên người khác

11/06/2017 403 50

1. Keep up the good work! — Cứ làm tốt như vậy nhé! (Sử dụng khi người đó đang làm tốt việc gì đó và bạn muốn họ tiếp tục.) 2. That was a nice try/good effort. — Dù sao bạn cũng cố hết sức rồi. (Sử dụng khi người ta không làm được gì đó, và […]

Xem thêm
Phân biệt một số từ đồng nghĩa trong tiếng Anh

Phân biệt một số từ đồng nghĩa trong tiếng Anh

11/06/2017 429 47

1. Rather và Fairy “Rather” và “fairly” đều dịch là “khá” nhưng ý nghĩa lại rất khác nhau. “We’re having rather cold weather for October” – “Tháng mười mà thời tiết như thế này thì hơi lạnh”, “rather” mang ý nghĩa chê, thất vọng. Trong khi đó “fairly” mang ý nghĩa khen: “Oh, it’s fairly easy” – […]

Xem thêm
Từ vựng về các loại hoa

Từ vựng về các loại hoa

11/06/2017 931 28

1. Cherry blossom : hoa anh đào 2. Lilac : hoa cà 3. Areca spadix : hoa cau 4. Carnation : hoa cẩm chướng 5. Daisy : hoa cúc 6. Peach blossom : hoa đào 7. Gerbera : hoa đồng tiền 8. Rose : hoa hồng 9. Lily : hoa loa kèn 10. Orchids : […]

Xem thêm
Các biển cảnh báo bằng tiếng anh

Các biển cảnh báo bằng tiếng anh

11/06/2017 356 38

 NO LITTERING – cấm xả rác  NO ADMISSION – cấm vào  NO SMOKING – cấm hút thuốc  KEEP OFF THE GRASS – không bước lên cỏ  NO PARKING – cấm đỗ xe  DANGER – nguy hiểm  STEP UP – coi chừng bước lên bậc thềm  STEP DOWN […]

Xem thêm
Câu cảm thán trong tiếng Anh

Câu cảm thán trong tiếng Anh

11/06/2017 746 11

1. What + a/an + Adj + N! Tuỳ trường hợp, chúng ta có thể thay đổi công thức này, thí dụ với danh từ không đếm được hoặc số nhiều thì không có a/an, hoặc có những danh từ bản thân đã đủ nghĩa, có thể không cần thêm tính từ. e.g: What hot coffee! (Cà […]

Xem thêm
Từ vựng về giao thông

Từ vựng về giao thông

11/06/2017 869 20

1. Road /roʊd /: đường 2. Traffic /ˈtræfɪk /: giao thông 3. Vehicle /ˈviːəkl /: phương tiện 4. Roadside /ˈroʊdsaɪd /: lề đường 5. Car hire /kɑːr ˈhaɪər /: thuê xe 6. Ring road /rɪŋ roʊd /: đường vành đai 7. Petrol station /ˈpetrəl ˈsteɪʃn /: trạm bơm xăng 8. Kerb /kɜːrb /: mép vỉa […]

Xem thêm
Một số tính từ miêu tả ngoại hình

Một số tính từ miêu tả ngoại hình

11/06/2017 461 16

* Complexion (Nước da) – Dark: đen – Fair: trắng, sáng – Smooth: láng mịn – Rough: thô, ráp – Swarthy: ngăm đen – Weather-beaten: dày dạn gió sương – Healthy/Rosy: hồng hào * Build (Tầm vóc) – Plump: bụ bẫm, đầy đặn – Stout: to khỏe, mập mạp – Slim/ Slander: mảnh khảnh – […]

Xem thêm
Từ vựng tiếng Anh về chủ đề thời tiết

Từ vựng tiếng Anh về chủ đề thời tiết

11/06/2017 962 25

1. Cloudy /ˈklaʊdi/: nhiều mây 2. Windy /ˈwɪndi/: nhiều gió 3. Foggy /ˈfɔːɡi/: có sương mù 4. Stormy /ˈstɔːrmi/: có bão 5. Sunny /ˈsʌni /: có nắng 6. Frosty /ˈfrɔːsti/: giá rét 7. Dry /draɪ/: khô 8. Wet /wet/: ướt 9. Hot /hɑːt/: nóng 10. Cold /koʊld/-lạnh 11. Chilly /ˈtʃɪli/-lạnh thấu xương 12. Wind chill […]

Xem thêm
Copyright © Englishcamp 2018.All right reserved.
Chính sách Bảo mật, Điều khoản & Điều kiện
X