Teacher And School's Vocabulary

Teacher And School's Vocabulary

24/11/2019

Teacher and School's Vocabulary

Tháng 11 có gì đặc biệt? Ngày hôm nay có gì đặc biệt??
Không cần phải nói nữa thì bất cứ ai trong chúng ta cũng nhớ phải không???
Nhân dịp ngày Hiến chương Nhà giáo Việt Nam, English Camp xin chúc các thầy cô giáo luôn mạnh khỏe, hạnh phúc và gặt hái được nhiều thành công trong công việc và cuộc sống.
Đặc biệt, xin chúc các giảng viên của EC luôn tận tâm, gắn bó với EC và các học viên.

Nhân dịp này, cùng điểm qua một vài từ vựng về Thầy Cô và Mái trường nhéeee. Chúc các bạn học giỏi!

 

  1. Chức vụ, học vị 

- President /ˈprezɪdənt/

rector /ˈrektər/

principal /ˈprɪnsəpl/

school head /skuːl hed/ 

headmaster /ˌhedˈmæstər/

headmistress /ˌhedˈmɪstrəs/: hiệu trưởng

- Lecturer /ˈlektʃərər/ giảng viên

- Professor /prəˈfesər/ giáo sư

- Ph.D (Doctor of Philosophy) tiến sĩ 

- Master /ˈmæstər/ thạc sĩ 

- Bachelor /ˈbætʃələr/ cử nhân

- Education inspector /ˌedʒuˈkeɪʃn ɪnˈspektər /: thanh tra giáo dục



  1. Cơ sở vật chất của trường học

- Projector /prəˈdʒektər/ máy chiếu

- Teaching aids /ˈtiːtʃɪŋ eɪdz/: đồ dùng dạy học

- School-yard /skuːl jɑːrd /: sân trường

- Course ware /kɔːrs wer /: giáo trình điện tử

- Course book /kɔːrs bʊk/ 

textbook /ˈtekstbʊk/ 

teaching materials /ˈtiːtʃɪŋ məˈtɪriəlz/: giáo trình

- Campus /ˈkæmpəs/: khuôn viên trường

- Hall of residence /hɔːl  əv ˈrezɪdəns / (Br) 

dormitory /ˈdɔːrmətɔːri/, Am): ký túc xá

- Canteen /kænˈtiːn/ nhà ăn

- Cafeteria /ˌkæfəˈtɪriə/ quán ăn tự phục 

- Library /ˈlaɪbreri/ thư viện

- Lecture Hall /ˈlektʃər  hɔːl/ giảng đường

- Infirmary /ɪnˈfɜːrməri/ phòng y tế 

- Staffroom /ˈstæfruːm/ phòng chờ giáo viên

- Playing field /ˈpleɪɪŋ  fiːld/ sân vận động

 

  1. Học tập, giảng dạy

- Subject group /ˈsʌbdʒɪkt ɡruːp/, 

subject section /ˈsʌbdʒɪkt ˈsekʃn /: bộ môn

- Syllabus /ˈsɪləbəs /(pl. syllabuses): chương trình (chi tiết)

- Curriculum /kəˈrɪkjələm/(pl. curricula): chương trình (khung)

- Subject head /ˈsʌbdʒɪkt hed/: chủ nhiệm bộ môn (trưởng bộ môn)

- Distance education /ˈdɪstəns ˌedʒuˈkeɪʃn /: đào tạo từ xa

- Class management /klæs ˈmænɪdʒmənt /: điều hành lớp học

- Realia /reɪˈɑːliə /: giáo cụ trực quan

- Request for leave (of absence /ˈæbsəns/) /rɪˈkwest fər liːv /: đơn xin nghỉ (học, dạy)

- Visiting lecturer /ˈvɪzɪtɪŋ ˈlektʃərər/ 

visiting  teacher /ˈvɪzɪtɪŋ ˈtiːtʃər/: giáo viên thỉnh giảng

- Prepare for a class/lesson /prɪˈper fər ə klæs /ˈlesn /,

lesson preparation / ˈlesn ˌprepəˈreɪʃn/: soạn bài (việc làm của giáo viên)

 

  1. Thi đua, thi cử 

- Academic transcript /ˌækəˈdemɪk ˈtrænskrɪpt /, 

grading schedule /ˈɡreɪdɪŋ ˈskedʒuːl /, 

results certificate /rɪˈzʌlt sərˈtɪfɪkət /: bảng điểm

- Certificate /sərˈtɪfɪkət /, 

completion certificate  /kəmˈpliːʃn sərˈtɪfɪkət / , 

graduation certificate/ˌɡrædʒuˈeɪʃn sərˈtɪfɪkət /: bằng, chứng chỉ

- Qualification /ˌkwɑːlɪfɪˈkeɪʃn/: bằng cấp

- Mark /mɑːrk /; score /skɔː /: chấm bài, chấm thi

- Class observation /klæs ˌɑːbzərˈveɪʃn /: dự giờ

- Take /teɪk/, sit an exam /sɪt ən ɪɡˈzæm/: dự thi

- School records /skuːl ˈrekərd/

 academic records /ˌækəˈdemɪk ˈrekərd/

 school record book /skuːl  ˈrekərd bʊk/: học bạ

- University/college entrance exam /ˌjuːnɪˈvɜːrsəti /ˈkɑːlɪdʒ ˈentrəns ɪɡˈzæm /: thi tuyển sinh đại học, cao đẳng

- High school graduation exam /haɪ skuːl ˌɡrædʒuˈeɪʃn ɪɡˈzæm /: thi tốt nghiệp THPT

- Best students’ contest /best ˈstuːdnts ˈkɑːntest /: thi học sinh giỏi

- Final exam /ˈfaɪnl ɪɡˈzæm /: thi tốt nghiệp

- Objective test /əbˈdʒektɪv test/: thi trắc nghiệm

- Subjective test /səbˈdʒektɪv test/: thi tự luận

- Pass /pæs/: điểm trung bình

- Credit /ˈkredɪt/: điểm khá

- Distinction /dɪˈstɪŋkʃn/ điểm giỏi

- High distinction /haɪ  dɪˈstɪŋkʃn/: điểm xuất sắc


Kiểm tra trình độ miễn phí


 --------------------------------------------------

Trung tâm anh ngữ English Camp thành lập từ 2013, cung cấp đa dạng các khoá học phù hợp với trình độ của từng đối tượng học viên. Điểm mạnh của English Camp chính là sự chú trọng đầu tư vào giáo trình và đội ngũ giảng viên.

  • Sử dụng 100% giáo trình chuẩn Châu Âu sử dụng cho khoá học Tiếng anh giao tiếp thông dụng 4 kỹ năng và Tiếng anh thương mại
  • Giáo trình Toeic chất lượng do chính giảng viên 990đ Toeic của EC biên soạn công phu từ 10 đầu sách hàng đầu hiện nay.
  • 100% giáo viên được đào tạo bài bản từ khoa Tiếng anh Thương Mại và các khối ngành Kinh tế từ Đại Học Ngoại Thương.
  • Cam kết 100% đầu ra đến từng học viên.

Mọi chi tiết và hỗ trợ vui lòng liên hệ hotline 096 122 5659.

Học viên có thể tham khảo chi tiết chương trình các khoá học tại EC tại link dưới đây:

*Khoá học Nền tảng – Mất gốc:

http://bit.ly/2rZZc4A

*Khoá học Tiếng anh thông dụng 4 kỹ năng:

http://bit.ly/2qXUILX

* Khoá học Toeic siêu trí nhớ:

http://bit.ly/2sObk54

* Khoá học Tiếng anh thương mại:

http://bit.ly/2qFiUlT

*Phương pháp học tiếng anh hiệu quả: 

http://bit.ly/2qXYyVd

*Giảng viên nổi bật EC:

http://bit.ly/2slyfVd

*Học viên xuất sắc EC:

http://bit.ly/2qAM4id

*Lịch khai giảng các lớp EC:

http://bit.ly/2qSWVnP

*Bảng học phí các lớp EC:

 http://bit.ly/2szqYlo


Comments

Copyright © Englishcamp 2018.All right reserved.
Chính sách Bảo mật, Điều khoản & Điều kiện
X