HALLOWEEN’S VOCABULARY - TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ HALLOWEEN

HALLOWEEN’S VOCABULARY - TỪ VỰNG CHỦ ĐỀ HALLOWEEN

24/10/2019

Halloween -  một lễ hội thường niên được tổ chức vào 31 tháng 10 hàng năm, được coi như ngày lễ hội vui nhất trong năm đặc biệt là đối với giới trẻ bởi những trò chơi vô cùng kỳ bí và hấp dẫn. Ngày lễ Halloween mà chúng ta biết đến ngày nay là kết quả của sự giao thoa nhiều nền văn hoá trong nhiều thế kỷ. Hiện nay, nhiều bạn trẻ Việt Nam cũng hưởng ứng ngày lễ này với nhiều hoạt động sôi nổi.

Hãy cùng điểm qua những từ vựng liên quan đến chủ đề Halloween mà chúng ta thường sử dụng trong tiếng Anh giao tiếp để có thể trò chuyện với bạn bè nhé.

 

1. jack-o'-lantern /ˈdʒæk ə læntərn/

- a pumpkin (= a large orange vegetable) with a face cut into it and a candle put inside to shine through the holes

- đèn lồng quả bí ngô được khắc hình mặt quỷ

2. trick or treat /trɪk ɔːr triːt/

- a traditional activity at Halloween, in which children dress in costumes and visit houses. At each house they say 'Trick or treat?' This means that they threaten to play a 'trick', or joke, on the people in the house unless they are given a 'treat', e.g. sweets or money. The practice of 'trick or treat' began in the US in the 1930s but is now common in Britain also.

- hoạt động truyền thống trong mỗi dịp Halloween, trẻ con mặc trang phục hóa trang và ghé thăm những ngôi nhà trong khu phố, ở mỗi ngôi nhà chúng sẽ nói “Trick or Treat” để đe dọa chủ nhà nếu không cho kẹo (Treat) thì sẽ phá hoại, trêu chọc

3. skeleton /ˈskelɪtn/

- the structure of bones that supports the body of a person or an animal; a model of this structure

- bộ xương

 

4. coffin /ˈkɔːfɪn/ (BE) = Casket /ˈkæskɪt/ (NAmE)

- a box in which a dead body is buried or cremated

- quan tài

 

5. tombstone /ˈtuːmstoʊn/

- a large, flat stone that lies over a grave or stands at one end, that shows the name, age, etc. of the person buried there

- bia mộ

 

6. cemetery  /ˈseməteri/

- an area of land used for burying dead people, especially one that is not beside a church

- nghĩa địa

 

7. Broomstick /ˈbruːmstɪk/

- a broom with a long handle and small thin sticks at the end, or the handle of a broom. In stories witches (= women with evil magic powers) ride through the air on broomsticks.

- chổi phép thuật

 

8. haystack /ˈheɪstæk/

- a large pile of hay, used as a way of storing it until it is needed

-  đống cỏ khô

 

9. owl /aʊl/

- a bird of prey (= a bird that kills other creatures for food) with large round eyes, that hunts at night. Owls are traditionally thought to be wise.

- con cú

 

10. haunted house  /ˈhɔːntɪd/

- a house believed to be visited by ghosts

- ngôi nhà bị ma ám


11. Spider’s web /ˈspaɪdərz web/

- a fine net of threads made by a spider to catch insects

- mạng nhện

 

12. mask  /mæsk/

-  a covering for part or all of the face, worn to hide or protect it

- mặt nạ 

 

13. witch’s hat: nón phù thủy

 

14. bat /bæt/

-  an animal like a mouse with wings, that flies and feeds at night

cauldron

- con dơi

 

15. corpse /kɔːrps/

- a dead body, especially of a human

- xác chết, tử thi

 

16. witch /wɪtʃ/

- a woman who is believed to have magic powers, especially to do evil things. In stories, she usually wears a black pointed hat and flies on a broomstick.

- phù thủy

 

17. Frankenstein /ˈfræŋkənstaɪn/

- used to talk about something that somebody creates or invents that goes out of control and becomes dangerous, often destroying the person who created it

- quái vật Frankenstein chuyên đi phá hoại 

 

18. scarecrow /ˈskerkroʊ/ 

- a figure made to look like a person, that is dressed in old clothes and put in a field to frighten birds away

- bù nhìn

 

19. werewolf /ˈwerwʊlf/

- a person who sometimes changes into a wolf, especially at the time of the full moon

- ma sói


20. mummy  /ˈmʌmi/

- a body of a human or an animal that has been mummified

- xác ướp

 

21. vampire /ˈvæmpaɪər/

-  a dead person who leaves his or her grave at night to suck the blood of living people

- ma cà rồng

 

22. pirate /ˈpaɪrət/

- a person on a ship who attacks other ships at sea in order to steal from them

- cướp biển

 

23. alien /ˈeɪliən/

- connected with creatures from another world

- người ngoài hành tinh

 

24. clown  /klaʊn/ 

- an entertainer who wears funny clothes and a large red nose and does silly things to make people laugh

- chú hề

 

25. skull /skʌl/

- the bone structure that forms the head and surrounds and protects the brain

- đầu lâu

 

26. devil /ˈdevl/

- a person who behaves badly, especially a child

- ác quỷ

 

27. ghost  /ɡoʊst/

- the spirit of a dead person that a living person believes they can see or hear

- con ma

 

28. monster /ˈmɑːnstər/

- an imaginary creature that is very large, ugly and frightening

- quái vật

 

29. zombie /ˈzɑːmbi/ 

- a person who seems only partly alive, without any feeling or interest in what is happening

- thây ma 

 




Kiểm tra trình độ miễn phí


 --------------------------------------------------

Trung tâm anh ngữ English Camp thành lập từ 2013, cung cấp đa dạng các khoá học phù hợp với trình độ của từng đối tượng học viên. Điểm mạnh của English Camp chính là sự chú trọng đầu tư vào giáo trình và đội ngũ giảng viên.

  • Sử dụng 100% giáo trình chuẩn Châu Âu sử dụng cho khoá học Tiếng anh giao tiếp thông dụng 4 kỹ năng và Tiếng anh thương mại
  • Giáo trình Toeic chất lượng do chính giảng viên 990đ Toeic của EC biên soạn công phu từ 10 đầu sách hàng đầu hiện nay.
  • 100% giáo viên được đào tạo bài bản từ khoa Tiếng anh Thương Mại và các khối ngành Kinh tế từ Đại Học Ngoại Thương.
  • Cam kết 100% đầu ra đến từng học viên.

Mọi chi tiết và hỗ trợ vui lòng liên hệ hotline 096 122 5659.

Học viên có thể tham khảo chi tiết chương trình các khoá học tại EC tại link dưới đây:

*Khoá học Nền tảng – Mất gốc:

http://bit.ly/2rZZc4A

*Khoá học Tiếng anh thông dụng 4 kỹ năng:

http://bit.ly/2qXUILX

* Khoá học Toeic siêu trí nhớ:

http://bit.ly/2sObk54

* Khoá học Tiếng anh thương mại:

http://bit.ly/2qFiUlT

*Phương pháp học tiếng anh hiệu quả: 

http://bit.ly/2qXYyVd

*Giảng viên nổi bật EC:

http://bit.ly/2slyfVd

*Học viên xuất sắc EC:

http://bit.ly/2qAM4id

*Lịch khai giảng các lớp EC:

http://bit.ly/2qSWVnP

*Bảng học phí các lớp EC:

 http://bit.ly/2szqYlo


Comments

Copyright © Englishcamp 2018.All right reserved.
Chính sách Bảo mật, Điều khoản & Điều kiện
X