13 thành ngữ thông dụng với OUT OF

28/08/2019

13 thành ngữ thông dụng với OUT OF

Học tiếng Anh theo cụm từ là cách giúp bạn nắm được nội dung tiếng Anh một cách nhanh nhất, có hệ thống và không bị bí từ trong quá trình viết và nói tiếng Anh. 

Cùng học 13 thành ngữ thường gặp bắt đầu bằng “Out of” nhé!

1. Out of office

Mãn nhiệm

 

2. Out of line (as adj)

Improper, behaving improperly, beyond that is considered acceptable behavior.

Không lịch sự, không phải phép, không đứng đắn, khiếm nhã

Ex: You can disagree with her, but calling her dishonest was out of line.

 

3. Out of this world (as adj)

Fantastic, extraordinary, extremely good

Ex: What a restaurant - the food was out of this world!

 

4. Out of nowhere (as adv)

Unexpectedly

Bất ngờ, thình lình, đột xuất

Ex: She said her attacker seemed to come out of nowhere.

 

5. Out of order (as adj)

Not working properly

Hỏng, không hoạt động (máy móc)

Ex: I’m afraid we have to walk up the stairs – the elevator is out of order.

 

6. Out of sight, out of mind (as adj)

When you don’t see something or somebody, you tend to forget about that thing or that person 

Xa mặt cách lòng

Ex: Problems in remote places can be out of sight, out of mind for many people.

 

7. Out of sorts (as adj)

Slightly ill, not feeling well 

Ốm nhẹ, cảm

Ex: Hai overslept this Sunday morning and has been out of sorts all day.

 

8. Out of the blue (as adv)

Unexpectedly

Bất ngờ, không báo trước, bất thường

Ex: One day, out of the blue, she announced that she was leaving me. 

 

9. Out of work (as adj)

Unemployed

Thất nghiệp 

Ex: The plant closed in November 2018, leaving 400 people out of work.

 

10. Out of date (as adj)

Old and not fashionable

Lỗi thời

Ex: The guidebook I had for Chicago was out of date. 

 

11. Out of control (as adj)

Not be dealt with successfully

Ngoài tầm kiểm soát

Ex: One of their biggest priorities is to prevent costs from getting out of control.

 

12. Out of the question (as adj)

Not possibly happen 

Không có khả năng xảy ra, bất khả thi

Ex: A trip to New Zealand is out of the question this year.

 

13. Out of stock (as adj)

Not available to buy or sell in a store

Hết hàng, hàng không sẵn

Ex: You will be notified by email if any part of your order is out of stock.

 


Kiểm tra trình độ miễn phí


 --------------------------------------------------

Trung tâm anh ngữ English Camp thành lập từ 2013, cung cấp đa dạng các khoá học phù hợp với trình độ của từng đối tượng học viên. Điểm mạnh của English Camp chính là sự chú trọng đầu tư vào giáo trình và đội ngũ giảng viên.

  • Sử dụng 100% giáo trình chuẩn Châu Âu sử dụng cho khoá học Tiếng anh giao tiếp thông dụng 4 kỹ năng và Tiếng anh thương mại
  • Giáo trình Toeic chất lượng do chính giảng viên 990đ Toeic của EC biên soạn công phu từ 10 đầu sách hàng đầu hiện nay.
  • 100% giáo viên được đào tạo bài bản từ khoa Tiếng anh Thương Mại và các khối ngành Kinh tế từ Đại Học Ngoại Thương.
  • Cam kết 100% đầu ra đến từng học viên.

Mọi chi tiết và hỗ trợ vui lòng liên hệ hotline 096 122 5659.

Học viên có thể tham khảo chi tiết chương trình các khoá học tại EC tại link dưới đây:

*Khoá học Nền tảng – Mất gốc:

http://bit.ly/2rZZc4A

*Khoá học Tiếng anh thông dụng 4 kỹ năng:

http://bit.ly/2qXUILX

* Khoá học Toeic siêu trí nhớ:

http://bit.ly/2sObk54

* Khoá học Tiếng anh thương mại:

http://bit.ly/2qFiUlT

*Phương pháp học tiếng anh hiệu quả: 

http://bit.ly/2qXYyVd

*Giảng viên nổi bật EC:

http://bit.ly/2slyfVd

*Học viên xuất sắc EC:

http://bit.ly/2qAM4id

*Lịch khai giảng các lớp EC:

http://bit.ly/2qSWVnP

*Bảng học phí các lớp EC:

 http://bit.ly/2szqYlo


Comments

Copyright © Englishcamp 2018.All right reserved.
Chính sách Bảo mật, Điều khoản & Điều kiện
X